opportunistic infection

opportunistic infection

An opportunistic infection can develop when the immune system is weakened.

Định nghĩa

Danh từ: Nhiễm trùng cơ hội

Định nghĩa: Một loại nhiễm trùng do vi sinh vật (vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng) gây ra, nhưng loại vi sinh vật này bình thường không gây bệnh cho người hệ miễn dịch khỏe mạnh. Nhiễm trùng cơ hội chỉ xảy ra khi hệ miễn dịch của người bệnh bị suy yếu nghiêm trọng, tạo điều kiện cho các vi sinh vật vốn vô hại này phát triển gây bệnh. dụ điển hình bệnh nhân AIDS hoặc bệnh nhân ghép tạng đang dùng thuốc ức chế miễn dịch.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân HIV giai đoạn cuối thường bị nhiễm trùng cơ hội như viêm phổi do Pneumocystis.)
  • (Sau ca ghép tạng, anh ấy phải uống thuốc mạnh để ngăn ngừa nhiễm trùng cơ hội.)
  • (Nhiễm trùng cơ hội có thể đe dọa tính mạng đối với người hệ miễn dịch suy yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop an opportunistic infection": phát triển một nhiễm trùng cơ hội.
    • Chemotherapy can cause the body to develop opportunistic infections. (Hóa trị có thể khiến cơ thể phát triển nhiễm trùng cơ hội.)
  • "to be at risk of opportunistic infections": nguy bị nhiễm trùng cơ hội.
    • Elderly people with chronic diseases are at high risk of opportunistic infections. (Người già mắc bệnh mãn tính nguy cao bị nhiễm trùng cơ hội.)
  • "to prevent opportunistic infections": phòng ngừa nhiễm trùng cơ hội.
    • Antiviral therapy helps prevent opportunistic infections in HIV patients. (Liệu pháp kháng virus giúp phòng ngừa nhiễm trùng cơ hộibệnh nhân HIV.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhiễm trùng cơ hội (opportunistic infection): cụm từ cố định, không biến thể phổ biến.
  • Vi sinh vật cơ hội (opportunistic pathogen): vi sinh vật chỉ gây bệnh khi cơ hội (hệ miễn dịch suy yếu).
Từ đồng nghĩa
  • Nhiễm trùng tái phát (recurrent infection): nhiễm trùng xảy ra nhiều lần, nhưng không nhất thiết do vi sinh vật cơ hội.
  • Nhiễm trùng cơ hội (opportunistic infection): không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; thường được dùng nguyên cụm từ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "opportunistic infection", đây thuật ngữ y khoa cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "opportunistic infection".